Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nói thật" (2)
nói thật

Tiếng Anh
Cụm từto tell the truth
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
Don't be afraid to tell the truth
nội thất

Tiếng Anh
Danh từinterior
Nội thất của nhà này rất sang trọng
The interior of this house is very luxurious
Từ liên quan "nói thật" (3)
cửa hàng nội thất

Tiếng Anh
Danh từfurniture shop
Chúng tôi đến cửa hàng nội thất.
We go to the furniture shop.
đồ nội thất

Tiếng Anh
Danh từfurniture
Tôi mua đồ nội thất mới.
I buy new furniture.
thiết kế nội thất
Tiếng Anh
Danh từinterior design
Anh ấy học ngành thiết kế nội thất.
He studies interior design.
Cụm từ "nói thật" (5)
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
Don't be afraid to tell the truth
Nội thất của nhà này rất sang trọng
The interior of this house is very luxurious
Chúng tôi đến cửa hàng nội thất.
We go to the furniture shop.
Tôi mua đồ nội thất mới.
I buy new furniture.
Anh ấy học ngành thiết kế nội thất.
He studies interior design.
